Tiếng Việt
Vui tiếng Anh là gì?
vui tiếng Anh là fun /fʌn/. Sự thích thú hoặc niềm vui khi làm gì đó hoặc trong một hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fun
Ví dụ câu với vui / fun
- 1
Chơi thể thao mang lại nhiều vui cho tôi.
Playing sports brings me a lot of fun.
- 2
Chúng tôi đã có một buổi dã ngoại vui vẻ vào cuối tuần.
We had a fun picnic over the weekend.
Ghi chú dùng từ vui
Vui thể hiện cảm giác thích thú, hạnh phúc. Các từ liên quan: happiness (hạnh phúc), amusement (giải trí), entertainment (giải trí).
Video minh hoạ vui
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với vui
Câu hỏi thường gặp về "vui"
Vui tiếng Anh là gì?
Vui tiếng Anh là "fun" (danh từ), nghĩa là: Sự thích thú hoặc niềm vui khi làm gì đó hoặc trong một hoạt động.
"fun" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fun" nghĩa tiếng Việt là "vui". Vui thể hiện cảm giác thích thú, hạnh phúc.
Phát âm "fun" như thế nào?
"fun" có phiên âm IPA /fʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fun"?
Playing sports brings me a lot of fun. — Chơi thể thao mang lại nhiều vui cho tôi.