Tiếng Việt
Bắt giam tiếng Anh là gì?
bắt giam tiếng Anh là imprison /ɪmˈprɪzən/. bắt giữ ai đó để giam giữ trong tù vì phạm tội hoặc vi phạm pháp luật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
imprison
Ví dụ câu với bắt giam / imprison
- 1
Cảnh sát đã bắt giam tên tội phạm vào đêm qua.
The police imprisoned the criminal last night.
- 2
Anh ấy bị bắt giam vì bị cáo buộc trộm cắp.
He was imprisoned for theft.
Ghi chú dùng từ bắt giam
Bắt giam là hành động giữ ai đó trong tù. Các từ liên quan: 'arrest' (bắt giữ), 'detain' (giam giữ), 'incarcerate' (giam cầm).
Video minh hoạ bắt giam
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bắt giam
Câu hỏi thường gặp về "bắt giam"
Bắt giam tiếng Anh là gì?
Bắt giam tiếng Anh là "imprison" (động từ), nghĩa là: bắt giữ ai đó để giam giữ trong tù vì phạm tội hoặc vi phạm pháp luật.
"imprison" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"imprison" nghĩa tiếng Việt là "bắt giam". Bắt giam là hành động giữ ai đó trong tù.
Phát âm "imprison" như thế nào?
"imprison" có phiên âm IPA /ɪmˈprɪzən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "imprison"?
The police imprisoned the criminal last night. — Cảnh sát đã bắt giam tên tội phạm vào đêm qua.