Tiếng Việt
Bất khả tri tiếng Anh là gì?
bất khả tri tiếng Anh là Unknowable /ˌʌnˈnəʊəbl/. Không thể hiểu hoặc biết rõ, vượt quá khả năng nhận thức của con người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Unknowable
Ví dụ câu với bất khả tri / Unknowable
- 1
Khái niệm về vô hạn là bất khả tri đối với con người.
The concept of infinity is unknowable to humans.
- 2
Một số điều trong vũ trụ có thể là bất khả tri đối với chúng ta.
Some things in the universe may be unknowable to us.
Ghi chú dùng từ bất khả tri
Bất khả tri mô tả điều không thể biết hoặc hiểu rõ. Các từ liên quan gồm 'mystery' (bí ẩn), 'incomprehensible' (không thể hiểu nổi), 'uncertain' (không chắc chắn).
Video minh hoạ bất khả tri
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bất khả tri
Câu hỏi thường gặp về "bất khả tri"
Bất khả tri tiếng Anh là gì?
Bất khả tri tiếng Anh là "Unknowable" (tính từ), nghĩa là: Không thể hiểu hoặc biết rõ, vượt quá khả năng nhận thức của con người.
"Unknowable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Unknowable" nghĩa tiếng Việt là "bất khả tri". Bất khả tri mô tả điều không thể biết hoặc hiểu rõ.
Phát âm "Unknowable" như thế nào?
"Unknowable" có phiên âm IPA /ˌʌnˈnəʊəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Unknowable"?
The concept of infinity is unknowable to humans. — Khái niệm về vô hạn là bất khả tri đối với con người.