Tiếng Việt
Bất khả xâm phạm tiếng Anh là gì?
bất khả xâm phạm tiếng Anh là Inviolable /ɪnˈvaɪələbl/. Không thể xâm phạm hoặc xâm lược, thường dùng để chỉ quyền hoặc điều luật thiêng liêng không ai được phép xâm phạm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Inviolable
Ví dụ câu với bất khả xâm phạm / Inviolable
- 1
Quyền tự do tín ngưỡng là bất khả xâm phạm trong hiến pháp.
Freedom of religion is an inviolable right.
- 2
Nghi lễ này được coi là bất khả xâm phạm trong văn hóa truyền thống.
This ritual is considered inviolable in traditional culture.
Ghi chú dùng từ bất khả xâm phạm
Từ này mô tả điều gì đó không thể bị xâm phạm, như quyền hoặc luật lệ. Các từ liên quan gồm 'inalienable' (không thể chuyển nhượng), 'sacred' (thiêng liêng), 'immutable' (bất biến).
Video minh hoạ bất khả xâm phạm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bất khả xâm phạm
Câu hỏi thường gặp về "bất khả xâm phạm"
Bất khả xâm phạm tiếng Anh là gì?
Bất khả xâm phạm tiếng Anh là "Inviolable" (tính từ), nghĩa là: Không thể xâm phạm hoặc xâm lược, thường dùng để chỉ quyền hoặc điều luật thiêng liêng không ai được phép xâm phạm.
"Inviolable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Inviolable" nghĩa tiếng Việt là "bất khả xâm phạm". Từ này mô tả điều gì đó không thể bị xâm phạm, như quyền hoặc luật lệ.
Phát âm "Inviolable" như thế nào?
"Inviolable" có phiên âm IPA /ɪnˈvaɪələbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Inviolable"?
Freedom of religion is an inviolable right. — Quyền tự do tín ngưỡng là bất khả xâm phạm trong hiến pháp.