Tiếng Việt
Bắt lỗi tiếng Anh là gì?
bắt lỗi tiếng Anh là find fault /faɪnd fɔlt/. Chỉ trích hoặc chỉ ra lỗi của người khác một cách khó tính hoặc không cần thiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
find fault
Ví dụ câu với bắt lỗi / find fault
- 1
Anh ấy luôn bắt lỗi mọi người trong công việc.
He always finds fault with everyone at work.
- 2
Cô ấy không thích bắt lỗi, chỉ muốn giúp đỡ.
She doesn't like to find fault, she just wants to help.
Ghi chú dùng từ bắt lỗi
Bắt lỗi là hành động chỉ trích hoặc chỉ ra lỗi của người khác, thường mang nghĩa tiêu cực. Các từ liên quan gồm 'criticize' (chỉ trích), 'complain' (phàn nàn), 'fault' (lỗi).
Video minh hoạ bắt lỗi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bắt lỗi
Câu hỏi thường gặp về "bắt lỗi"
Bắt lỗi tiếng Anh là gì?
Bắt lỗi tiếng Anh là "find fault" (động từ), nghĩa là: Chỉ trích hoặc chỉ ra lỗi của người khác một cách khó tính hoặc không cần thiết.
"find fault" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"find fault" nghĩa tiếng Việt là "bắt lỗi". Bắt lỗi là hành động chỉ trích hoặc chỉ ra lỗi của người khác, thường mang nghĩa tiêu cực.
Phát âm "find fault" như thế nào?
"find fault" có phiên âm IPA /faɪnd fɔlt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "find fault"?
He always finds fault with everyone at work. — Anh ấy luôn bắt lỗi mọi người trong công việc.