Tiếng Việt
Bắt mắt tiếng Anh là gì?
bắt mắt tiếng Anh là eye-catching /aɪ-ˈkæʧɪŋ/. Gây chú ý, thu hút ánh nhìn ngay lập tức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
eye-catching
Ví dụ câu với bắt mắt / eye-catching
- 1
Chiếc áo màu đỏ rất bắt mắt.
The red dress is very eye-catching.
- 2
Biểu diễn nghệ thuật này thật bắt mắt.
This performance is truly eye-catching.
Ghi chú dùng từ bắt mắt
Từ 'eye-catching' mô tả điều gì đó thu hút sự chú ý. Các từ liên quan gồm 'attractive' (hấp dẫn), 'noticeable' (dễ nhận thấy), và 'striking' (nổi bật).
Video minh hoạ bắt mắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bắt mắt
Câu hỏi thường gặp về "bắt mắt"
Bắt mắt tiếng Anh là gì?
Bắt mắt tiếng Anh là "eye-catching" (tính từ), nghĩa là: Gây chú ý, thu hút ánh nhìn ngay lập tức.
"eye-catching" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"eye-catching" nghĩa tiếng Việt là "bắt mắt". Từ 'eye-catching' mô tả điều gì đó thu hút sự chú ý.
Phát âm "eye-catching" như thế nào?
"eye-catching" có phiên âm IPA /aɪ-ˈkæʧɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "eye-catching"?
The red dress is very eye-catching. — Chiếc áo màu đỏ rất bắt mắt.