Tiếng Việt
Bắt phạt tiếng Anh là gì?
Bắt phạt tiếng Anh là Impose a penalty /ˌɪmˈpəʊz ə ˈpɛnəlti/. Áp dụng hình phạt hoặc xử phạt ai đó vì vi phạm luật lệ hoặc quy định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Impose a penalty
Ví dụ câu với Bắt phạt / Impose a penalty
- 1
Cảnh sát bắt phạt người lái xe vi phạm tốc độ.
The police imposed a penalty on the speeding driver.
- 2
Họ bắt phạt công ty vì vi phạm an toàn lao động.
They imposed a penalty on the company for safety violations.
Ghi chú dùng từ Bắt phạt
Bắt phạt là hành động xử lý vi phạm bằng cách áp dụng hình phạt. Các từ liên quan: phạt (penalty), xử phạt (to penalize), vi phạm (violation).
Video minh hoạ Bắt phạt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bắt phạt
Câu hỏi thường gặp về "Bắt phạt"
Bắt phạt tiếng Anh là gì?
Bắt phạt tiếng Anh là "Impose a penalty" (động từ), nghĩa là: Áp dụng hình phạt hoặc xử phạt ai đó vì vi phạm luật lệ hoặc quy định.
"Impose a penalty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Impose a penalty" nghĩa tiếng Việt là "Bắt phạt". Bắt phạt là hành động xử lý vi phạm bằng cách áp dụng hình phạt.
Phát âm "Impose a penalty" như thế nào?
"Impose a penalty" có phiên âm IPA /ˌɪmˈpəʊz ə ˈpɛnəlti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Impose a penalty"?
The police imposed a penalty on the speeding driver. — Cảnh sát bắt phạt người lái xe vi phạm tốc độ.