Tiếng Việt
Bắt sống tiếng Anh là gì?
Bắt sống tiếng Anh là Capture alive /ˈkæpʧər əˈlaɪv/. Bắt ai hoặc cái gì đó còn sống, không giết chết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Capture alive
Ví dụ câu với Bắt sống / Capture alive
- 1
Cảnh sát đã bắt sống tên tội phạm.
The police captured the criminal alive.
- 2
Chúng tôi cố gắng bắt sống con cá lớn này.
We tried to capture this big fish alive.
Ghi chú dùng từ Bắt sống
Bắt sống là hành động giữ ai hoặc cái gì đó còn sống sau khi bắt. Các từ liên quan: bắt (catch), giữ (hold), sống (alive).
Video minh hoạ Bắt sống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bắt sống
Câu hỏi thường gặp về "Bắt sống"
Bắt sống tiếng Anh là gì?
Bắt sống tiếng Anh là "Capture alive" (động từ), nghĩa là: Bắt ai hoặc cái gì đó còn sống, không giết chết.
"Capture alive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Capture alive" nghĩa tiếng Việt là "Bắt sống". Bắt sống là hành động giữ ai hoặc cái gì đó còn sống sau khi bắt.
Phát âm "Capture alive" như thế nào?
"Capture alive" có phiên âm IPA /ˈkæpʧər əˈlaɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Capture alive"?
The police captured the criminal alive. — Cảnh sát đã bắt sống tên tội phạm.