Tiếng Việt
Bậy bạ tiếng Anh là gì?
bậy bạ tiếng Anh là obscene /ɑbˈsin/. Thô tục, không phù hợp với đạo đức hoặc chuẩn mực xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
obscene
Ví dụ câu với bậy bạ / obscene
- 1
Anh ấy thường xuyên sử dụng ngôn ngữ bậy bạ trong cuộc trò chuyện.
He often uses obscene language during conversations.
- 2
Bộ phim chứa những cảnh bậy bạ không phù hợp cho trẻ em.
The movie contains obscene scenes not suitable for children.
Ghi chú dùng từ bậy bạ
Từ 'bậy bạ' mô tả các hành động hoặc lời nói thô tục, không đứng đắn. Các từ liên quan: 'indecent' (khiếm nhã), 'profane' (xúc phạm thần thánh), 'vulgar' (thô tục).
Video minh hoạ bậy bạ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bậy bạ
Câu hỏi thường gặp về "bậy bạ"
Bậy bạ tiếng Anh là gì?
Bậy bạ tiếng Anh là "obscene" (tính từ), nghĩa là: Thô tục, không phù hợp với đạo đức hoặc chuẩn mực xã hội.
"obscene" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"obscene" nghĩa tiếng Việt là "bậy bạ". Từ 'bậy bạ' mô tả các hành động hoặc lời nói thô tục, không đứng đắn.
Phát âm "obscene" như thế nào?
"obscene" có phiên âm IPA /ɑbˈsin/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "obscene"?
He often uses obscene language during conversations. — Anh ấy thường xuyên sử dụng ngôn ngữ bậy bạ trong cuộc trò chuyện.