Tiếng Việt
Văn hóa phẩm đồi trụy tiếng Anh là gì?
Văn hóa phẩm đồi trụy tiếng Anh là Obscene materials /əbˈsiːn məˈtɪr.i.əlz/. Các sản phẩm văn hóa mang nội dung đồi trụy, phản cảm, không phù hợp với thuần phong mỹ tục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Obscene materials
Ví dụ câu với Văn hóa phẩm đồi trụy / Obscene materials
- 1
Các trang web chia sẻ văn hóa phẩm đồi trụy bị xử lý nghiêm.
The website was shut down for distributing obscene materials.
- 2
Việc tiêu thụ văn hóa phẩm đồi trụy gây ảnh hưởng xấu đến giới trẻ.
Consuming obscene materials can negatively influence young people.
Ghi chú dùng từ Văn hóa phẩm đồi trụy
Văn hóa phẩm đồi trụy là các sản phẩm văn hóa có nội dung phản cảm, không phù hợp với đạo đức xã hội. Các từ liên quan: 'đồi trụy' (obscene), 'phản cảm' (offensive), 'đạo đức' (ethics).
Video minh hoạ Văn hóa phẩm đồi trụy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Văn hóa phẩm đồi trụy
- đồiHill
- vănLiterature
- văn hóaculture
- đồi trụydepraved
- hóa phẩmchemical products
- văn hóa phẩmcultural product
- văn hóa họcCultural Studies
- Ấn loát phẩmPrinted Materials
- phòng vật tưmaterials and equipment supplies department
- soạn sách vởprepare study materials
- vật liệu họcMaterials Science
- văn hóa ứng xửcultural behavior
Câu hỏi thường gặp về "Văn hóa phẩm đồi trụy"
Văn hóa phẩm đồi trụy tiếng Anh là gì?
Văn hóa phẩm đồi trụy tiếng Anh là "Obscene materials" (danh từ), nghĩa là: Các sản phẩm văn hóa mang nội dung đồi trụy, phản cảm, không phù hợp với thuần phong mỹ tục.
"Obscene materials" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Obscene materials" nghĩa tiếng Việt là "Văn hóa phẩm đồi trụy". Văn hóa phẩm đồi trụy là các sản phẩm văn hóa có nội dung phản cảm, không phù hợp với đạo đức xã hội.
Phát âm "Obscene materials" như thế nào?
"Obscene materials" có phiên âm IPA /əbˈsiːn məˈtɪr.i.əlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Obscene materials"?
The website was shut down for distributing obscene materials. — Các trang web chia sẻ văn hóa phẩm đồi trụy bị xử lý nghiêm.