Tiếng Việt
Bay lật phật tiếng Anh là gì?
Bay lật phật tiếng Anh là Fluttering /ˈflʌtərɪŋ/. Phản ánh trạng thái nhẹ nhàng, rung rinh của cánh hoặc vật thể nhỏ trong gió.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fluttering
Ví dụ câu với Bay lật phật / Fluttering
- 1
Lá cây bay lật phật trong gió.
The leaves are fluttering in the wind.
- 2
Chim bồ câu bay lật phật quanh công viên.
The pigeons are fluttering around the park.
Ghi chú dùng từ Bay lật phật
Từ này mô tả hành động nhẹ nhàng, rung rinh của cánh hoặc vật nhỏ trong gió. Các từ liên quan: 'flap' (vỗ cánh), 'flutter' (rung rinh), 'flicker' (nhấp nháy).
Video minh hoạ Bay lật phật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bay lật phật
Câu hỏi thường gặp về "Bay lật phật"
Bay lật phật tiếng Anh là gì?
Bay lật phật tiếng Anh là "Fluttering" (tính từ), nghĩa là: Phản ánh trạng thái nhẹ nhàng, rung rinh của cánh hoặc vật thể nhỏ trong gió.
"Fluttering" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fluttering" nghĩa tiếng Việt là "Bay lật phật". Từ này mô tả hành động nhẹ nhàng, rung rinh của cánh hoặc vật nhỏ trong gió.
Phát âm "Fluttering" như thế nào?
"Fluttering" có phiên âm IPA /ˈflʌtərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fluttering"?
The leaves are fluttering in the wind. — Lá cây bay lật phật trong gió.