The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phật tiếng Anh là gì?

phật tiếng Anh là Buddha /ˈbuː.də/. Phật là danh xưng chỉ người đã giác ngộ hoàn toàn, đặc biệt là Đức Phật Thích Ca trong Phật giáo.

Hình minh hoạ "phật" tiếng Anh là "Buddha"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Buddha

Danh từ
/ˈbuː.də/

Ví dụ câu với phật / Buddha

  1. 1

    The Buddha's teachings emphasize compassion and mindfulness.

    Lời dạy của Phật nhấn mạnh lòng từ bi và chánh niệm.

  2. 2

    Many followers meditate to follow the path of the Buddha.

    Nhiều tín đồ thiền để theo con đường của Phật.

Ghi chú dùng từ phật

Phật là danh xưng của người đã giác ngộ, đặc biệt là Đức Phật Thích Ca. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'Buddhism' (Phật giáo), 'meditation' (thiền), 'enlightenment' (giác ngộ).

Video minh hoạ phật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với phật

Câu hỏi thường gặp về "phật"

Phật tiếng Anh là gì?

Phật tiếng Anh là "Buddha" (danh từ), nghĩa là: Phật là danh xưng chỉ người đã giác ngộ hoàn toàn, đặc biệt là Đức Phật Thích Ca trong Phật giáo.

"Buddha" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Buddha" nghĩa tiếng Việt là "phật". Phật là danh xưng của người đã giác ngộ, đặc biệt là Đức Phật Thích Ca.

Phát âm "Buddha" như thế nào?

"Buddha" có phiên âm IPA /ˈbuː.də/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Buddha"?

Lời dạy của Phật nhấn mạnh lòng từ bi và chánh niệm. — The Buddha's teachings emphasize compassion and mindfulness.