Tiếng Việt
Bế em bé tiếng Anh là gì?
bế em bé tiếng Anh là cradle /ˈkreɪdəl/. Ôm hoặc giữ em bé trong tay hoặc trong một chiếc nôi để an ủi hoặc chăm sóc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cradle
Ví dụ câu với bế em bé / cradle
- 1
Cô ấy bế em bé trong lòng khi ru bé ngủ.
She cradled the baby in her arms to soothe him to sleep.
- 2
Anh ấy thường bế em bé trong nôi để giữ bé an toàn.
He often cradles the baby in the cradle to keep him safe.
Ghi chú dùng từ bế em bé
Bế em bé là hành động ôm hoặc giữ em bé trong tay hoặc trong nôi để chăm sóc hoặc an ủi. Các từ liên quan: hold (ôm), rock (ngủ), soothe (xoa dịu).
Video minh hoạ bế em bé
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bế em bé
Câu hỏi thường gặp về "bế em bé"
Bế em bé tiếng Anh là gì?
Bế em bé tiếng Anh là "cradle" (động từ), nghĩa là: Ôm hoặc giữ em bé trong tay hoặc trong một chiếc nôi để an ủi hoặc chăm sóc.
"cradle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cradle" nghĩa tiếng Việt là "bế em bé". Bế em bé là hành động ôm hoặc giữ em bé trong tay hoặc trong nôi để chăm sóc hoặc an ủi.
Phát âm "cradle" như thế nào?
"cradle" có phiên âm IPA /ˈkreɪdəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cradle"?
She cradled the baby in her arms to soothe him to sleep. — Cô ấy bế em bé trong lòng khi ru bé ngủ.