Tiếng Việt
Cái nôi tiếng Anh là gì?
cái nôi tiếng Anh là cradle /ˈkreɪdəl/. Nôi, nơi bắt đầu hoặc phát triển của một cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cradle
Ví dụ câu với cái nôi / cradle
- 1
Em bé nằm trong cái nôi của mẹ.
The baby was sleeping peacefully in the cradle.
- 2
Công ty này là cái nôi của nhiều phát minh mới.
This company is the cradle of many new inventions.
Ghi chú dùng từ cái nôi
Cái nôi thường dùng để chỉ nơi bắt đầu hoặc phát triển của một điều gì đó. Các từ liên quan: 'birthplace' (quê hương), 'origin' (nguồn gốc), 'nursery' (vườn ươm).
Video minh hoạ cái nôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cái nôi
Câu hỏi thường gặp về "cái nôi"
Cái nôi tiếng Anh là gì?
Cái nôi tiếng Anh là "cradle" (danh từ), nghĩa là: Nôi, nơi bắt đầu hoặc phát triển của một cái gì đó.
"cradle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cradle" nghĩa tiếng Việt là "cái nôi". Cái nôi thường dùng để chỉ nơi bắt đầu hoặc phát triển của một điều gì đó.
Phát âm "cradle" như thế nào?
"cradle" có phiên âm IPA /ˈkreɪdəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cradle"?
The baby was sleeping peacefully in the cradle. — Em bé nằm trong cái nôi của mẹ.