Tiếng Việt
Bẹ lá tiếng Anh là gì?
bẹ lá tiếng Anh là stipule /ˈstɪpju:l/. lá bắc của lá non, thường nằm ở gốc cuống lá, giúp bảo vệ chồi non.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stipule
Ví dụ câu với bẹ lá / stipule
- 1
Trong cây, bẹ lá thường bảo vệ chồi non khỏi tác động của thời tiết.
The stipule in the plant often protects the young bud from weather conditions.
- 2
Bẹ lá có thể biến đổi thành gai hoặc không có chức năng rõ ràng.
Stipules can sometimes turn into spines or serve no clear function.
Ghi chú dùng từ bẹ lá
Bẹ lá là phần phụ của lá, thường nằm ở gốc cuống lá, giúp bảo vệ chồi non. Các thuật ngữ liên quan: 'leaf stalk' (cuống lá), 'bud' (chồi), 'leaf blade' (phiến lá).
Video minh hoạ bẹ lá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bẹ lá
Câu hỏi thường gặp về "bẹ lá"
Bẹ lá tiếng Anh là gì?
Bẹ lá tiếng Anh là "stipule", nghĩa là: lá bắc của lá non, thường nằm ở gốc cuống lá, giúp bảo vệ chồi non.
"stipule" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stipule" nghĩa tiếng Việt là "bẹ lá". Bẹ lá là phần phụ của lá, thường nằm ở gốc cuống lá, giúp bảo vệ chồi non.
Phát âm "stipule" như thế nào?
"stipule" có phiên âm IPA /ˈstɪpju:l/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stipule"?
The stipule in the plant often protects the young bud from weather conditions. — Trong cây, bẹ lá thường bảo vệ chồi non khỏi tác động của thời tiết.