Tiếng Việt
Lá tiếng Anh là gì?
lá tiếng Anh là leaf /liːf/. Mặt phẳng mỏng, phẳng, thường có màu xanh, mọc ra từ cành cây, cây cối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
leaf
Ví dụ câu với lá / leaf
- 1
Lá cây rụng vào mùa thu.
The leaves fall from the trees in autumn.
- 2
Lá của cây này rất đẹp và xanh tươi.
The leaves of this tree are very beautiful and green.
Ghi chú dùng từ lá
Lá là phần của cây mọc ra từ cành, giúp cây quang hợp. Các từ liên quan: 'branch' (cành), 'stem' (cành cây), 'photosynthesis' (quang hợp).
Video minh hoạ lá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với lá
Câu hỏi thường gặp về "lá"
Lá tiếng Anh là gì?
Lá tiếng Anh là "leaf" (danh từ), nghĩa là: Mặt phẳng mỏng, phẳng, thường có màu xanh, mọc ra từ cành cây, cây cối.
"leaf" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"leaf" nghĩa tiếng Việt là "lá". Lá là phần của cây mọc ra từ cành, giúp cây quang hợp.
Phát âm "leaf" như thế nào?
"leaf" có phiên âm IPA /liːf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "leaf"?
The leaves fall from the trees in autumn. — Lá cây rụng vào mùa thu.