Tiếng Việt
Bên bảo lãnh tiếng Anh là gì?
bên bảo lãnh tiếng Anh là guarantor /ˌɡɛrənˈtɔr/. Người hoặc tổ chức cam kết chịu trách nhiệm pháp lý hoặc tài chính thay cho người khác trong trường hợp họ không thực hiện nghĩa vụ của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
guarantor
Ví dụ câu với bên bảo lãnh / guarantor
- 1
Người bảo lãnh đã ký vào hợp đồng để đảm bảo khoản vay.
The guarantor signed the contract to secure the loan.
- 2
Bạn cần có người bảo lãnh để thuê căn hộ này.
You need a guarantor to rent this apartment.
Ghi chú dùng từ bên bảo lãnh
Bên bảo lãnh là người hoặc tổ chức cam kết chịu trách nhiệm pháp lý hoặc tài chính. Các thuật ngữ liên quan gồm 'collateral' (tài sản thế chấp), 'co-signer' (người cùng ký), và 'surety' (người bảo đảm).
Video minh hoạ bên bảo lãnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bên bảo lãnh
Câu hỏi thường gặp về "bên bảo lãnh"
Bên bảo lãnh tiếng Anh là gì?
Bên bảo lãnh tiếng Anh là "guarantor" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc tổ chức cam kết chịu trách nhiệm pháp lý hoặc tài chính thay cho người khác trong trường hợp họ không thực hiện nghĩa vụ của mình.
"guarantor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"guarantor" nghĩa tiếng Việt là "bên bảo lãnh". Bên bảo lãnh là người hoặc tổ chức cam kết chịu trách nhiệm pháp lý hoặc tài chính.
Phát âm "guarantor" như thế nào?
"guarantor" có phiên âm IPA /ˌɡɛrənˈtɔr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "guarantor"?
The guarantor signed the contract to secure the loan. — Người bảo lãnh đã ký vào hợp đồng để đảm bảo khoản vay.