Tiếng Việt
Bảo tiếng Anh là gì?
bảo tiếng Anh là Tell someone to do something /tɛl ˈsʌm.wʌn tuː duː ˈsʌmθɪŋ/. Yêu cầu ai đó làm gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tell someone to do something
Ví dụ câu với bảo / Tell someone to do something
- 1
Bạn hãy bảo anh ấy giúp tôi với.
Tell him to help me.
- 2
Cô ấy bảo tôi đến gặp cô ấy lúc 3 giờ chiều.
She told me to meet her at 3 p.m.
Ghi chú dùng từ bảo
Bảo là động từ dùng để yêu cầu hoặc ra lệnh cho ai đó làm gì. Các từ liên quan gồm 'order' (ra lệnh), 'request' (yêu cầu), 'command' (mệnh lệnh).
Video minh hoạ bảo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bảo
Câu hỏi thường gặp về "bảo"
Bảo tiếng Anh là gì?
Bảo tiếng Anh là "Tell someone to do something" (động từ), nghĩa là: Yêu cầu ai đó làm gì đó.
"Tell someone to do something" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tell someone to do something" nghĩa tiếng Việt là "bảo". Bảo là động từ dùng để yêu cầu hoặc ra lệnh cho ai đó làm gì.
Phát âm "Tell someone to do something" như thế nào?
"Tell someone to do something" có phiên âm IPA /tɛl ˈsʌm.wʌn tuː duː ˈsʌmθɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tell someone to do something"?
Tell him to help me. — Bạn hãy bảo anh ấy giúp tôi với.