Tiếng Việt
Bẽn lẽn tiếng Anh là gì?
bẽn lẽn tiếng Anh là shy /ʃaɪ/. Hơi rụt rè, ngại ngùng trong giao tiếp hoặc khi gặp người lạ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shy
Ví dụ câu với bẽn lẽn / shy
- 1
Cô ấy rất bẽn lẽn khi nói chuyện trước đám đông.
She was very shy when speaking in front of the crowd.
- 2
Anh ấy thường cảm thấy bẽn lẽn khi gặp gỡ người mới.
He often feels shy when meeting new people.
Ghi chú dùng từ bẽn lẽn
Bẽn lẽn mô tả trạng thái ngại ngùng, e dè. Các từ liên quan gồm 'timid' (nhút nhát), 'reserved' (kín đáo), 'introverted' (hướng nội).
Video minh hoạ bẽn lẽn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bẽn lẽn
Câu hỏi thường gặp về "bẽn lẽn"
Bẽn lẽn tiếng Anh là gì?
Bẽn lẽn tiếng Anh là "shy" (tính từ), nghĩa là: Hơi rụt rè, ngại ngùng trong giao tiếp hoặc khi gặp người lạ.
"shy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shy" nghĩa tiếng Việt là "bẽn lẽn". Bẽn lẽn mô tả trạng thái ngại ngùng, e dè.
Phát âm "shy" như thế nào?
"shy" có phiên âm IPA /ʃaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shy"?
She was very shy when speaking in front of the crowd. — Cô ấy rất bẽn lẽn khi nói chuyện trước đám đông.