Tiếng Việt
Đừng ngại tiếng Anh là gì?
đừng ngại tiếng Anh là don’t be shy /doʊnt bi ʃaɪ/. Đây là câu khuyên nhủ để khuyến khích ai đó không cảm thấy xấu hổ hoặc e ngại khi làm gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
don’t be shy
Ví dụ câu với đừng ngại / don’t be shy
- 1
Đừng ngại hỏi nếu bạn không hiểu.
Don’t be shy to ask if you don’t understand.
- 2
Trong buổi tiệc, cô ấy đã đừng ngại tham gia trò chuyện.
At the party, she was not shy to join the conversation.
Ghi chú dùng từ đừng ngại
Cụm từ này khuyên người nghe không nên cảm thấy e ngại hoặc xấu hổ khi thể hiện bản thân. Các từ liên quan: confident (tự tin), shy (nhút nhát), brave (dũng cảm).
Video minh hoạ đừng ngại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đừng ngại
Câu hỏi thường gặp về "đừng ngại"
Đừng ngại tiếng Anh là gì?
Đừng ngại tiếng Anh là "don’t be shy" (cụm từ), nghĩa là: Đây là câu khuyên nhủ để khuyến khích ai đó không cảm thấy xấu hổ hoặc e ngại khi làm gì đó.
"don’t be shy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"don’t be shy" nghĩa tiếng Việt là "đừng ngại". Cụm từ này khuyên người nghe không nên cảm thấy e ngại hoặc xấu hổ khi thể hiện bản thân.
Phát âm "don’t be shy" như thế nào?
"don’t be shy" có phiên âm IPA /doʊnt bi ʃaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "don’t be shy"?
Don’t be shy to ask if you don’t understand. — Đừng ngại hỏi nếu bạn không hiểu.