The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bên mời thầu tiếng Anh là gì?

bên mời thầu tiếng Anh là bid solicitor /bɪd səˈlɪsətər/. Người hoặc tổ chức tìm kiếm và đề xuất các dự án hoặc hợp đồng để tham gia đấu thầu.

Hình minh hoạ "bên mời thầu" tiếng Anh là "bid solicitor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bid solicitor

Danh từ
/bɪd səˈlɪsətər/

Ví dụ câu với bên mời thầu / bid solicitor

  1. 1

    The bid solicitor prepared the documents for the upcoming government contract.

    The bid solicitor carefully reviewed all the requirements before submitting the proposal.

  2. 2

    Bên mời thầu đã thông báo về cuộc đấu thầu mới.

    The bid solicitor coordinated with the client to ensure all bid documents were complete.

Ghi chú dùng từ bên mời thầu

Bên mời thầu là người hoặc công ty tìm kiếm các dự án để đấu thầu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tender', 'proposal', 'contract'.

Video minh hoạ bên mời thầu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bên mời thầu

Câu hỏi thường gặp về "bên mời thầu"

Bên mời thầu tiếng Anh là gì?

Bên mời thầu tiếng Anh là "bid solicitor" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc tổ chức tìm kiếm và đề xuất các dự án hoặc hợp đồng để tham gia đấu thầu.

"bid solicitor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bid solicitor" nghĩa tiếng Việt là "bên mời thầu". Bên mời thầu là người hoặc công ty tìm kiếm các dự án để đấu thầu.

Phát âm "bid solicitor" như thế nào?

"bid solicitor" có phiên âm IPA /bɪd səˈlɪsətər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bid solicitor"?

The bid solicitor carefully reviewed all the requirements before submitting the proposal. — The bid solicitor prepared the documents for the upcoming government contract.