Tiếng Việt
Mời thầu tiếng Anh là gì?
Mời thầu tiếng Anh là Tender invitation /ˈtɛndər ˌɪnvɪˈteɪʃən/. Lời mời tham gia đấu thầu để cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tender invitation
Ví dụ câu với Mời thầu / Tender invitation
- 1
Công ty đã gửi thư mời thầu cho các nhà thầu tiềm năng.
The company sent out a tender invitation to potential contractors.
- 2
Họ đã nhận được nhiều đề xuất sau khi gửi thư mời thầu.
They received many proposals after the tender invitation was issued.
Ghi chú dùng từ Mời thầu
Mời thầu là quá trình mời các nhà cung cấp tham gia đấu thầu để cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'đấu thầu' (tendering), 'đề xuất' (proposal), 'giá thầu' (bid).
Video minh hoạ Mời thầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mời thầu
Câu hỏi thường gặp về "Mời thầu"
Mời thầu tiếng Anh là gì?
Mời thầu tiếng Anh là "Tender invitation" (danh từ), nghĩa là: Lời mời tham gia đấu thầu để cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ.
"Tender invitation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tender invitation" nghĩa tiếng Việt là "Mời thầu". Mời thầu là quá trình mời các nhà cung cấp tham gia đấu thầu để cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ.
Phát âm "Tender invitation" như thế nào?
"Tender invitation" có phiên âm IPA /ˈtɛndər ˌɪnvɪˈteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tender invitation"?
The company sent out a tender invitation to potential contractors. — Công ty đã gửi thư mời thầu cho các nhà thầu tiềm năng.