Tiếng Việt
Bên tặng cho tiếng Anh là gì?
bên tặng cho tiếng Anh là donor /ˈdəʊnə/. Người cho đi hoặc hiến tặng một thứ gì đó, như máu, nội tạng hoặc quà tặng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
donor
Ví dụ câu với bên tặng cho / donor
- 1
Anh ấy là một người hiến tặng máu thường xuyên.
He is a regular blood donor.
- 2
Bệnh viện cần các nhà tài trợ để quyên góp nội tạng.
The hospital needs donors to contribute organs.
Ghi chú dùng từ bên tặng cho
Từ 'donor' chỉ người cho đi hoặc hiến tặng. Các từ liên quan gồm 'recipient' (người nhận), 'contribute' (đóng góp), 'charity' (từ thiện).
Video minh hoạ bên tặng cho
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bên tặng cho
Câu hỏi thường gặp về "bên tặng cho"
Bên tặng cho tiếng Anh là gì?
Bên tặng cho tiếng Anh là "donor" (danh từ), nghĩa là: Người cho đi hoặc hiến tặng một thứ gì đó, như máu, nội tạng hoặc quà tặng.
"donor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"donor" nghĩa tiếng Việt là "bên tặng cho". Từ 'donor' chỉ người cho đi hoặc hiến tặng.
Phát âm "donor" như thế nào?
"donor" có phiên âm IPA /ˈdəʊnə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "donor"?
He is a regular blood donor. — Anh ấy là một người hiến tặng máu thường xuyên.