Tiếng Việt
Người hiến máu tiếng Anh là gì?
người hiến máu tiếng Anh là blood donor /blʌd ˈdoʊnər/. Người cho máu để giúp đỡ người khác qua việc hiến máu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
blood donor
Ví dụ câu với người hiến máu / blood donor
- 1
Anh ấy là một người hiến máu thường xuyên để giúp đỡ cộng đồng.
He is a regular blood donor to help the community.
- 2
Các người hiến máu cần phải kiểm tra sức khỏe trước khi hiến.
Blood donors need to undergo health checks before donating.
Ghi chú dùng từ người hiến máu
Người hiến máu là người hiến máu để cứu người. Các thuật ngữ liên quan: 'blood bank' (ngân hàng máu), 'blood transfusion' (truyền máu), 'donation' (hiến tặng).
Video minh hoạ người hiến máu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người hiến máu
Câu hỏi thường gặp về "người hiến máu"
Người hiến máu tiếng Anh là gì?
Người hiến máu tiếng Anh là "blood donor" (danh từ), nghĩa là: Người cho máu để giúp đỡ người khác qua việc hiến máu.
"blood donor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"blood donor" nghĩa tiếng Việt là "người hiến máu". Người hiến máu là người hiến máu để cứu người.
Phát âm "blood donor" như thế nào?
"blood donor" có phiên âm IPA /blʌd ˈdoʊnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "blood donor"?
He is a regular blood donor to help the community. — Anh ấy là một người hiến máu thường xuyên để giúp đỡ cộng đồng.