Tiếng Việt
Ben tô nít tiếng Anh là gì?
ben tô nít tiếng Anh là bentonite /ˈbentəʊnaɪt/. Chất khoáng sét tự nhiên, dùng trong công nghiệp và y học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bentonite
Ví dụ câu với ben tô nít / bentonite
- 1
Bentonite được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để hấp thụ dầu thừa.
Bentonite is used in beauty products to absorb excess oil.
- 2
Chất bentonite giúp làm đặc đất sét trong xây dựng.
Bentonite helps to thicken clay in construction.
Ghi chú dùng từ ben tô nít
Bentonite là loại khoáng sét tự nhiên, liên quan đến đất sét và khoáng chất. Các từ liên quan: clay (đất sét), mineral (khoáng chất), absorb (hấp thụ).
Video minh hoạ ben tô nít
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ben tô nít
Câu hỏi thường gặp về "ben tô nít"
Ben tô nít tiếng Anh là gì?
Ben tô nít tiếng Anh là "bentonite" (danh từ), nghĩa là: Chất khoáng sét tự nhiên, dùng trong công nghiệp và y học.
"bentonite" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bentonite" nghĩa tiếng Việt là "ben tô nít". Bentonite là loại khoáng sét tự nhiên, liên quan đến đất sét và khoáng chất.
Phát âm "bentonite" như thế nào?
"bentonite" có phiên âm IPA /ˈbentəʊnaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bentonite"?
Bentonite is used in beauty products to absorb excess oil. — Bentonite được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để hấp thụ dầu thừa.