Tiếng Việt
Ben zen tiếng Anh là gì?
ben zen tiếng Anh là benzene /ˈbenziːn/. Hợp chất hữu cơ aromatic, có công thức C6H6, dùng làm dung môi và nguyên liệu trong công nghiệp hoá học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
benzene
Ví dụ câu với ben zen / benzene
- 1
Benzen là một hợp chất dễ cháy và độc hại.
Benzene is a common solvent used in laboratories.
- 2
Chúng ta cần xử lý khí chứa benzen để đảm bảo an toàn.
We need to treat the air containing benzene to ensure safety.
Ghi chú dùng từ ben zen
Benzen là một hợp chất hữu cơ aromatic, có cấu trúc vòng benzen. Các từ liên quan: aromatic (hương thơm), hydrocarbon (hydrocarbon), solvent (dung môi).
Video minh hoạ ben zen
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ben zen
Câu hỏi thường gặp về "ben zen"
Ben zen tiếng Anh là gì?
Ben zen tiếng Anh là "benzene" (danh từ), nghĩa là: Hợp chất hữu cơ aromatic, có công thức C6H6, dùng làm dung môi và nguyên liệu trong công nghiệp hoá học.
"benzene" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"benzene" nghĩa tiếng Việt là "ben zen". Benzen là một hợp chất hữu cơ aromatic, có cấu trúc vòng benzen.
Phát âm "benzene" như thế nào?
"benzene" có phiên âm IPA /ˈbenziːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "benzene"?
Benzene is a common solvent used in laboratories. — Benzen là một hợp chất dễ cháy và độc hại.