The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bệnh bại não tiếng Anh là gì?

bệnh bại não tiếng Anh là cerebral palsy /ˈsɛrɪbrəl ˈpɔːlzi/. Bệnh bại não là tình trạng ảnh hưởng đến khả năng vận động và tư duy do tổn thương não trước hoặc trong khi sinh.

Hình minh hoạ "bệnh bại não" tiếng Anh là "cerebral palsy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cerebral palsy

Danh từ
/ˈsɛrɪbrəl ˈpɔːlzi/

Ví dụ câu với bệnh bại não / cerebral palsy

  1. 1

    Cậu bé bị bệnh bại não cần sự hỗ trợ đặc biệt trong sinh hoạt hàng ngày.

    The boy with cerebral palsy requires special assistance in daily activities.

  2. 2

    Chẩn đoán sớm bệnh bại não giúp cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

    Early diagnosis of cerebral palsy helps improve the patient's quality of life.

Ghi chú dùng từ bệnh bại não

Bệnh bại não là một dạng rối loạn vận động do tổn thương não, liên quan đến các thuật ngữ như 'tổn thương não' (brain injury), 'vận động' (movement), và 'tư duy' (cognition).

Video minh hoạ bệnh bại não

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bệnh bại não

Câu hỏi thường gặp về "bệnh bại não"

Bệnh bại não tiếng Anh là gì?

Bệnh bại não tiếng Anh là "cerebral palsy" (danh từ), nghĩa là: Bệnh bại não là tình trạng ảnh hưởng đến khả năng vận động và tư duy do tổn thương não trước hoặc trong khi sinh.

"cerebral palsy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cerebral palsy" nghĩa tiếng Việt là "bệnh bại não". Bệnh bại não là một dạng rối loạn vận động do tổn thương não, liên quan đến các thuật ngữ như 'tổn thương não' (brain injury), 'vận động' (movement), và 'tư duy' (cognition).

Phát âm "cerebral palsy" như thế nào?

"cerebral palsy" có phiên âm IPA /ˈsɛrɪbrəl ˈpɔːlzi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cerebral palsy"?

The boy with cerebral palsy requires special assistance in daily activities. — Cậu bé bị bệnh bại não cần sự hỗ trợ đặc biệt trong sinh hoạt hàng ngày.