The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bệnh bại liệt tiếng Anh là gì?

bệnh bại liệt tiếng Anh là poliomyelitis /poliomyelitis/. Bệnh truyền nhiễm do virus gây ra, làm yếu hoặc liệt các cơ, thường ảnh hưởng đến trẻ nhỏ.

Hình minh hoạ "bệnh bại liệt" tiếng Anh là "poliomyelitis"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

poliomyelitis

Danh từ
/poliomyelitis/

Ví dụ câu với bệnh bại liệt / poliomyelitis

  1. 1

    Trước đây, bệnh bại liệt là một căn bệnh phổ biến gây tàn phế hàng loạt.

    Poliomyelitis was once a widespread disease causing widespread paralysis.

  2. 2

    Tiêm phòng là cách hiệu quả để phòng tránh bệnh bại liệt.

    Vaccination is an effective way to prevent poliomyelitis.

Ghi chú dùng từ bệnh bại liệt

Bệnh bại liệt là bệnh do virus poliovirus gây ra, có thể dẫn đến liệt tứ chi hoặc hô hấp. Các thuật ngữ liên quan: 'virus' (virus - vi-rút), 'liệt' (paralysis - liệt), 'tiêm phòng' (vaccination - tiêm chủng).

Video minh hoạ bệnh bại liệt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bệnh bại liệt

Câu hỏi thường gặp về "bệnh bại liệt"

Bệnh bại liệt tiếng Anh là gì?

Bệnh bại liệt tiếng Anh là "poliomyelitis" (danh từ), nghĩa là: Bệnh truyền nhiễm do virus gây ra, làm yếu hoặc liệt các cơ, thường ảnh hưởng đến trẻ nhỏ.

"poliomyelitis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"poliomyelitis" nghĩa tiếng Việt là "bệnh bại liệt". Bệnh bại liệt là bệnh do virus poliovirus gây ra, có thể dẫn đến liệt tứ chi hoặc hô hấp.

Phát âm "poliomyelitis" như thế nào?

"poliomyelitis" có phiên âm IPA /poliomyelitis/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "poliomyelitis"?

Poliomyelitis was once a widespread disease causing widespread paralysis. — Trước đây, bệnh bại liệt là một căn bệnh phổ biến gây tàn phế hàng loạt.