Tiếng Việt
Bệnh béo phì tiếng Anh là gì?
bệnh béo phì tiếng Anh là obesity /əʊˈbiːsəti/. Tình trạng thừa mỡ trong cơ thể gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
obesity
Ví dụ câu với bệnh béo phì / obesity
- 1
Béo phì có thể dẫn đến các bệnh tim mạch.
Obesity can lead to cardiovascular diseases.
- 2
Việc duy trì cân nặng hợp lý giúp phòng tránh béo phì.
Maintaining a healthy weight helps prevent obesity.
Ghi chú dùng từ bệnh béo phì
Béo phì là tình trạng thừa cân nặng, liên quan đến mỡ thừa trong cơ thể. Các từ liên quan gồm có 'overweight' (thừa cân), 'fat' (mập), 'weight management' (quản lý cân nặng).
Video minh hoạ bệnh béo phì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bệnh béo phì
Câu hỏi thường gặp về "bệnh béo phì"
Bệnh béo phì tiếng Anh là gì?
Bệnh béo phì tiếng Anh là "obesity" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng thừa mỡ trong cơ thể gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.
"obesity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"obesity" nghĩa tiếng Việt là "bệnh béo phì". Béo phì là tình trạng thừa cân nặng, liên quan đến mỡ thừa trong cơ thể.
Phát âm "obesity" như thế nào?
"obesity" có phiên âm IPA /əʊˈbiːsəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "obesity"?
Obesity can lead to cardiovascular diseases. — Béo phì có thể dẫn đến các bệnh tim mạch.