Tiếng Việt
Béo tiếng Anh là gì?
béo tiếng Anh là fat /fæt/. Mô tả người hoặc vật có kích thước lớn do mỡ thừa tích tụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fat
Ví dụ câu với béo / fat
- 1
Anh ấy béo vì ăn nhiều.
He is fat because he eats a lot.
- 2
Con mèo này béo quá.
This cat is too fat.
Ghi chú dùng từ béo
Từ 'fat' dùng để miêu tả người hoặc vật có kích thước lớn do mỡ thừa. Các từ liên quan gồm 'overweight' (thừa cân), 'obese' (béo phì), 'plump' (mũm mĩm).
Video minh hoạ béo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với béo
Câu hỏi thường gặp về "béo"
Béo tiếng Anh là gì?
Béo tiếng Anh là "fat" (tính từ), nghĩa là: Mô tả người hoặc vật có kích thước lớn do mỡ thừa tích tụ.
"fat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fat" nghĩa tiếng Việt là "béo". Từ 'fat' dùng để miêu tả người hoặc vật có kích thước lớn do mỡ thừa.
Phát âm "fat" như thế nào?
"fat" có phiên âm IPA /fæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fat"?
He is fat because he eats a lot. — Anh ấy béo vì ăn nhiều.