The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bệnh bụi phổi tiếng Anh là gì?

bệnh bụi phổi tiếng Anh là pneumoconiosis /numəkoʊ niˈoʊsɪs/. Bệnh phổi do hít phải bụi mịn gây tổn thương mô phổi.

Hình minh hoạ "bệnh bụi phổi" tiếng Anh là "pneumoconiosis"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pneumoconiosis

Danh từ
/numəkoʊ niˈoʊsɪs/

Ví dụ câu với bệnh bụi phổi / pneumoconiosis

  1. 1

    Người thợ mỏ thường mắc bệnh bụi phổi do tiếp xúc lâu dài với bụi than.

    Miners often develop pneumoconiosis due to prolonged exposure to coal dust.

  2. 2

    Bệnh bụi phổi có thể gây khó thở và tổn thương phổi vĩnh viễn.

    Pneumoconiosis can cause difficulty breathing and permanent lung damage.

Ghi chú dùng từ bệnh bụi phổi

Bệnh bụi phổi là bệnh nghề nghiệp liên quan đến hít bụi mịn, như bụi than hoặc silica. Các thuật ngữ liên quan gồm 'asbestosis' (bệnh bụi amiăng), 'silicosis' (bệnh bụi silica), và 'lung fibrosis' (xơ hóa phổi).

Video minh hoạ bệnh bụi phổi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bệnh bụi phổi

Câu hỏi thường gặp về "bệnh bụi phổi"

Bệnh bụi phổi tiếng Anh là gì?

Bệnh bụi phổi tiếng Anh là "pneumoconiosis" (danh từ), nghĩa là: Bệnh phổi do hít phải bụi mịn gây tổn thương mô phổi.

"pneumoconiosis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pneumoconiosis" nghĩa tiếng Việt là "bệnh bụi phổi". Bệnh bụi phổi là bệnh nghề nghiệp liên quan đến hít bụi mịn, như bụi than hoặc silica.

Phát âm "pneumoconiosis" như thế nào?

"pneumoconiosis" có phiên âm IPA /numəkoʊ niˈoʊsɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pneumoconiosis"?

Miners often develop pneumoconiosis due to prolonged exposure to coal dust. — Người thợ mỏ thường mắc bệnh bụi phổi do tiếp xúc lâu dài với bụi than.