Tiếng Việt
Phổi tiếng Anh là gì?
phổi tiếng Anh là lung /lʌŋ/. Cơ quan trong cơ thể giúp hô hấp, chứa khí và cung cấp oxy cho máu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lung
Ví dụ câu với phổi / lung
- 1
Tôi cảm thấy đau ở phổi sau khi chạy bộ.
I felt pain in my lung after running.
- 2
Phổi của anh ấy rất khỏe mạnh nhờ tập thể dục đều đặn.
His lung is very healthy due to regular exercise.
Ghi chú dùng từ phổi
Phổi là cơ quan chính trong hệ hô hấp, liên quan đến khí quản, khí quản và khí phế quản.
Video minh hoạ phổi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với phổi
Câu hỏi thường gặp về "phổi"
Phổi tiếng Anh là gì?
Phổi tiếng Anh là "lung" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan trong cơ thể giúp hô hấp, chứa khí và cung cấp oxy cho máu.
"lung" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lung" nghĩa tiếng Việt là "phổi". Phổi là cơ quan chính trong hệ hô hấp, liên quan đến khí quản, khí quản và khí phế quản.
Phát âm "lung" như thế nào?
"lung" có phiên âm IPA /lʌŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lung"?
I felt pain in my lung after running. — Tôi cảm thấy đau ở phổi sau khi chạy bộ.