Tiếng Việt
Bệnh giời leo tiếng Anh là gì?
bệnh giời leo tiếng Anh là shingles /ˈʃɪŋgəlz/. Bệnh giời leo là một bệnh da do virus herpes zoster gây ra, gây ra phát ban đau rát trên da.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shingles
Ví dụ câu với bệnh giời leo / shingles
- 1
Tôi đã bị bệnh giời leo và cảm thấy rất đau đớn.
I developed shingles and felt very painful.
- 2
Bệnh giời leo thường xuất hiện sau khi bị cảm lạnh hoặc căng thẳng.
Shingles often appears after a cold or stress.
Ghi chú dùng từ bệnh giời leo
Bệnh giời leo là một dạng của bệnh zona, liên quan đến virus herpes zoster. Các từ liên quan: herpes (virus herpes), zona (bệnh zona), virus (vi-rút).
Video minh hoạ bệnh giời leo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bệnh giời leo
Câu hỏi thường gặp về "bệnh giời leo"
Bệnh giời leo tiếng Anh là gì?
Bệnh giời leo tiếng Anh là "shingles" (danh từ), nghĩa là: Bệnh giời leo là một bệnh da do virus herpes zoster gây ra, gây ra phát ban đau rát trên da.
"shingles" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shingles" nghĩa tiếng Việt là "bệnh giời leo". Bệnh giời leo là một dạng của bệnh zona, liên quan đến virus herpes zoster.
Phát âm "shingles" như thế nào?
"shingles" có phiên âm IPA /ˈʃɪŋgəlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shingles"?
I developed shingles and felt very painful. — Tôi đã bị bệnh giời leo và cảm thấy rất đau đớn.