Tiếng Việt
Giời leo tiếng Anh là gì?
giời leo tiếng Anh là zona /ˈzoʊnə/. Khu vực hoặc vùng đặc biệt, thường là nơi có đặc điểm riêng biệt hoặc nổi bật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
zona
Ví dụ câu với giời leo / zona
- 1
The zona of the city is known for its vibrant nightlife.
Khu vực của thành phố nổi tiếng với cuộc sống về đêm sôi động.
- 2
He explored the zona around the mountain for new hiking trails.
Anh ấy khám phá khu vực quanh núi để tìm các đường mòn đi bộ mới.
Ghi chú dùng từ giời leo
Giời leo thường dùng để chỉ khu vực đặc biệt hoặc vùng riêng biệt. Các từ liên quan: 'district' (quận), 'region' (vùng), 'area' (khu vực).
Video minh hoạ giời leo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giời leo
Câu hỏi thường gặp về "giời leo"
Giời leo tiếng Anh là gì?
Giời leo tiếng Anh là "zona" (danh từ), nghĩa là: Khu vực hoặc vùng đặc biệt, thường là nơi có đặc điểm riêng biệt hoặc nổi bật.
"zona" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"zona" nghĩa tiếng Việt là "giời leo". Giời leo thường dùng để chỉ khu vực đặc biệt hoặc vùng riêng biệt.
Phát âm "zona" như thế nào?
"zona" có phiên âm IPA /ˈzoʊnə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "zona"?
Khu vực của thành phố nổi tiếng với cuộc sống về đêm sôi động. — The zona of the city is known for its vibrant nightlife.