The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bệnh khô mắt tiếng Anh là gì?

bệnh khô mắt tiếng Anh là xerophthalmia /ˌzɪərɒfˈθælmɪə/. Bệnh khô mắt là tình trạng mắt thiếu nước hoặc dầu, gây khô rát và khó chịu.

Hình minh hoạ "bệnh khô mắt" tiếng Anh là "xerophthalmia"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

xerophthalmia

Danh từ
/ˌzɪərɒfˈθælmɪə/

Ví dụ câu với bệnh khô mắt / xerophthalmia

  1. 1

    Xerophthalmia có thể dẫn đến tổn thương giác mạc nếu không được điều trị.

    Proper hydration and eye drops can help prevent xerophthalmia.

  2. 2

    Bệnh khô mắt thường gặp ở người cao tuổi hoặc người thiếu vitamin A.

    Xerophthalmia is common among the elderly and those with vitamin A deficiency.

Ghi chú dùng từ bệnh khô mắt

Bệnh khô mắt là tình trạng mắt thiếu nước hoặc dầu, gây khô rát và khó chịu. Các thuật ngữ liên quan: 'vitamin A deficiency' (thiếu vitamin A), 'ocular surface' (bề mặt mắt), 'tear film' (lớp nước mắt).

Video minh hoạ bệnh khô mắt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bệnh khô mắt

Câu hỏi thường gặp về "bệnh khô mắt"

Bệnh khô mắt tiếng Anh là gì?

Bệnh khô mắt tiếng Anh là "xerophthalmia" (danh từ), nghĩa là: Bệnh khô mắt là tình trạng mắt thiếu nước hoặc dầu, gây khô rát và khó chịu.

"xerophthalmia" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"xerophthalmia" nghĩa tiếng Việt là "bệnh khô mắt". Bệnh khô mắt là tình trạng mắt thiếu nước hoặc dầu, gây khô rát và khó chịu.

Phát âm "xerophthalmia" như thế nào?

"xerophthalmia" có phiên âm IPA /ˌzɪərɒfˈθælmɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "xerophthalmia"?

Proper hydration and eye drops can help prevent xerophthalmia. — Xerophthalmia có thể dẫn đến tổn thương giác mạc nếu không được điều trị.