Tiếng Việt
Khô tiếng Anh là gì?
khô tiếng Anh là dry /draɪ/. Khô mô tả trạng thái không còn độ ẩm, thường dùng để chỉ vật thể hoặc không khí thiếu nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dry
Ví dụ câu với khô / dry
- 1
Trái cây này đã khô sau nhiều ngày không có nước.
This fruit has become dry after several days without water.
- 2
Không khí trong phòng khô quá mức gây khó chịu.
The air in the room is too dry, causing discomfort.
Ghi chú dùng từ khô
Khô là tính từ mô tả trạng thái không còn ẩm ướt. Các từ liên quan gồm 'moist' (ẩm ướt), 'parched' (khô cạn), 'arid' (khô hạn).
Video minh hoạ khô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với khô
Câu hỏi thường gặp về "khô"
Khô tiếng Anh là gì?
Khô tiếng Anh là "dry" (tính từ), nghĩa là: Khô mô tả trạng thái không còn độ ẩm, thường dùng để chỉ vật thể hoặc không khí thiếu nước.
"dry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dry" nghĩa tiếng Việt là "khô". Khô là tính từ mô tả trạng thái không còn ẩm ướt.
Phát âm "dry" như thế nào?
"dry" có phiên âm IPA /draɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dry"?
This fruit has become dry after several days without water. — Trái cây này đã khô sau nhiều ngày không có nước.