Tiếng Việt
Bệnh mỡ máu tiếng Anh là gì?
bệnh mỡ máu tiếng Anh là dyslipidemia /dɪslɪpɪ'dɛmiə/. Rối loạn chuyển hóa lipid trong máu, thường gây ra bởi mức cholesterol hoặc triglyceride cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dyslipidemia
Ví dụ câu với bệnh mỡ máu / dyslipidemia
- 1
Bệnh mỡ máu có thể dẫn đến xơ vữa động mạch và các vấn đề tim mạch.
Dyslipidemia can lead to atherosclerosis and cardiovascular problems.
- 2
Việc kiểm tra định kỳ giúp phát hiện bệnh mỡ máu sớm để điều trị kịp thời.
Regular check-ups help detect dyslipidemia early for timely treatment.
Ghi chú dùng từ bệnh mỡ máu
Bệnh mỡ máu là tình trạng rối loạn lipid trong máu, liên quan đến cholesterol cao hoặc triglyceride cao. Các thuật ngữ liên quan gồm: cholesterol (mỡ trong máu), triglyceride (triglyceride), lipid (chất béo trong cơ thể).
Video minh hoạ bệnh mỡ máu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bệnh mỡ máu
Câu hỏi thường gặp về "bệnh mỡ máu"
Bệnh mỡ máu tiếng Anh là gì?
Bệnh mỡ máu tiếng Anh là "dyslipidemia" (danh từ), nghĩa là: Rối loạn chuyển hóa lipid trong máu, thường gây ra bởi mức cholesterol hoặc triglyceride cao.
"dyslipidemia" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dyslipidemia" nghĩa tiếng Việt là "bệnh mỡ máu". Bệnh mỡ máu là tình trạng rối loạn lipid trong máu, liên quan đến cholesterol cao hoặc triglyceride cao.
Phát âm "dyslipidemia" như thế nào?
"dyslipidemia" có phiên âm IPA /dɪslɪpɪ'dɛmiə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dyslipidemia"?
Dyslipidemia can lead to atherosclerosis and cardiovascular problems. — Bệnh mỡ máu có thể dẫn đến xơ vữa động mạch và các vấn đề tim mạch.