The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mỡ tiếng Anh là gì?

mỡ tiếng Anh là fat /fæt/. Chất béo trong cơ thể hoặc thực phẩm, thường dùng để cung cấp năng lượng hoặc làm mềm mại thức ăn.

Hình minh hoạ "mỡ" tiếng Anh là "fat"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fat

Danh từ
/fæt/

Ví dụ câu với mỡ / fat

  1. 1

    Tôi cần giảm lượng mỡ trong cơ thể.

    I need to reduce the fat in my body.

  2. 2

    Mỡ heo thường dùng để nấu ăn.

    Pork fat is often used in cooking.

Ghi chú dùng từ mỡ

Mỡ là chất béo trong cơ thể hoặc thực phẩm, giúp cung cấp năng lượng và giữ ẩm cho da. Các từ liên quan: 'lipid' (lipid), 'oil' (dầu), 'cholesterol' (cholesterol).

Video minh hoạ mỡ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với mỡ

Câu hỏi thường gặp về "mỡ"

Mỡ tiếng Anh là gì?

Mỡ tiếng Anh là "fat" (danh từ), nghĩa là: Chất béo trong cơ thể hoặc thực phẩm, thường dùng để cung cấp năng lượng hoặc làm mềm mại thức ăn.

"fat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fat" nghĩa tiếng Việt là "mỡ". Mỡ là chất béo trong cơ thể hoặc thực phẩm, giúp cung cấp năng lượng và giữ ẩm cho da.

Phát âm "fat" như thế nào?

"fat" có phiên âm IPA /fæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fat"?

I need to reduce the fat in my body. — Tôi cần giảm lượng mỡ trong cơ thể.