The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bệnh tay chân miệng tiếng Anh là gì?

bệnh tay chân miệng tiếng Anh là hand, foot and mouth disease (HFMD) /hænd, fʊt ænd, maʊθ dɪˈziz/. Bệnh truyền nhiễm do virus gây ra, ảnh hưởng đến da và niêm mạc của tay, chân, miệng.

Hình minh hoạ "bệnh tay chân miệng" tiếng Anh là "hand, foot and mouth disease (HFMD)"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hand, foot and mouth disease (HFMD)

Danh từ
/hænd, fʊt ænd, maʊθ dɪˈziz/

Ví dụ câu với bệnh tay chân miệng / hand, foot and mouth disease (HFMD)

  1. 1

    Trẻ nhỏ thường dễ mắc bệnh tay chân miệng vào mùa hè.

    Young children are often affected by hand, foot and mouth disease during the summer.

  2. 2

    Bệnh này lây qua tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết của người bệnh.

    This disease spreads through direct contact with the secretions of an infected person.

Ghi chú dùng từ bệnh tay chân miệng

Bệnh tay chân miệng là bệnh do virus gây ra, thường gặp ở trẻ nhỏ. Các thuật ngữ liên quan: virus (virus), nhiễm trùng (infection), dịch tiết (secretions).

Video minh hoạ bệnh tay chân miệng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bệnh tay chân miệng

Câu hỏi thường gặp về "bệnh tay chân miệng"

Bệnh tay chân miệng tiếng Anh là gì?

Bệnh tay chân miệng tiếng Anh là "hand, foot and mouth disease (HFMD)" (danh từ), nghĩa là: Bệnh truyền nhiễm do virus gây ra, ảnh hưởng đến da và niêm mạc của tay, chân, miệng.

"hand, foot and mouth disease (HFMD)" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hand, foot and mouth disease (HFMD)" nghĩa tiếng Việt là "bệnh tay chân miệng". Bệnh tay chân miệng là bệnh do virus gây ra, thường gặp ở trẻ nhỏ.

Phát âm "hand, foot and mouth disease (HFMD)" như thế nào?

"hand, foot and mouth disease (HFMD)" có phiên âm IPA /hænd, fʊt ænd, maʊθ dɪˈziz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hand, foot and mouth disease (HFMD)"?

Young children are often affected by hand, foot and mouth disease during the summer. — Trẻ nhỏ thường dễ mắc bệnh tay chân miệng vào mùa hè.