Tiếng Việt
Tay tiếng Anh là gì?
tay tiếng Anh là arm /ɑrm/. Phần trên của cơ thể người từ vai đến bàn tay, dùng để cử động và giữ đồ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
arm
Ví dụ câu với tay / arm
- 1
Anh ấy bị thương ở cánh tay khi chơi thể thao.
He hurt his arm while playing sports.
- 2
Cô ấy nâng chiếc hộp bằng cả hai tay.
She lifted the box with both arms.
Ghi chú dùng từ tay
Tay là bộ phận cơ thể giúp cử động và giữ đồ. Các từ liên quan: hand (bàn tay), elbow (khuỷu tay), wrist (cổ tay).
Video minh hoạ tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tay
Câu hỏi thường gặp về "tay"
Tay tiếng Anh là gì?
Tay tiếng Anh là "arm" (danh từ), nghĩa là: Phần trên của cơ thể người từ vai đến bàn tay, dùng để cử động và giữ đồ.
"arm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"arm" nghĩa tiếng Việt là "tay". Tay là bộ phận cơ thể giúp cử động và giữ đồ.
Phát âm "arm" như thế nào?
"arm" có phiên âm IPA /ɑrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "arm"?
He hurt his arm while playing sports. — Anh ấy bị thương ở cánh tay khi chơi thể thao.