The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bệnh teo cơ tiếng Anh là gì?

bệnh teo cơ tiếng Anh là amyotrophic /ˌæmaɪəˈtroʊfɪk/. Bệnh teo cơ là một rối loạn thần kinh gây mất cơ dần dần và yếu cơ.

Hình minh hoạ "bệnh teo cơ" tiếng Anh là "amyotrophic"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

amyotrophic

Danh từ
/ˌæmaɪəˈtroʊfɪk/

Ví dụ câu với bệnh teo cơ / amyotrophic

  1. 1

    Amyotrophic lateral sclerosis (ALS) is a severe neurodegenerative disease.

    Bệnh teo cơ vận động bên là một bệnh thoái hóa thần kinh nghiêm trọng.

  2. 2

    Patients with amyotrophic disease often experience muscle weakness.

    Bệnh teo cơ amyotrophic thường khiến bệnh nhân yếu cơ.

Ghi chú dùng từ bệnh teo cơ

Amyotrophic là tính từ mô tả liên quan đến bệnh teo cơ, một dạng rối loạn thần kinh gây mất cơ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'neurodegenerative' (thoái hóa thần kinh), 'muscle weakness' ( yếu cơ), và 'neuron' (thần kinh).

Video minh hoạ bệnh teo cơ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bệnh teo cơ

Câu hỏi thường gặp về "bệnh teo cơ"

Bệnh teo cơ tiếng Anh là gì?

Bệnh teo cơ tiếng Anh là "amyotrophic" (danh từ), nghĩa là: Bệnh teo cơ là một rối loạn thần kinh gây mất cơ dần dần và yếu cơ.

"amyotrophic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"amyotrophic" nghĩa tiếng Việt là "bệnh teo cơ". Amyotrophic là tính từ mô tả liên quan đến bệnh teo cơ, một dạng rối loạn thần kinh gây mất cơ.

Phát âm "amyotrophic" như thế nào?

"amyotrophic" có phiên âm IPA /ˌæmaɪəˈtroʊfɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "amyotrophic"?

Bệnh teo cơ vận động bên là một bệnh thoái hóa thần kinh nghiêm trọng. — Amyotrophic lateral sclerosis (ALS) is a severe neurodegenerative disease.