Tiếng Việt
Cơ tiếng Anh là gì?
Cơ tiếng Anh là Muscle /ˈmʌsl/. Cơ là mô mềm trong cơ thể giúp vận động và duy trì các chức năng sinh lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Muscle
Ví dụ câu với Cơ / Muscle
- 1
Anh ấy tập thể dục để phát triển cơ bắp.
He exercises regularly to build muscle.
- 2
Cơ của tôi đau sau buổi tập nặng.
My muscles are sore after the heavy workout.
Ghi chú dùng từ Cơ
Cơ là mô mềm giúp vận động, liên quan đến các thuật ngữ như 'muscular' (cơ bắp), 'musculature' (cơ thể cơ bắp), và 'muscle fiber' (sợi cơ).
Video minh hoạ Cơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Cơ
Câu hỏi thường gặp về "Cơ"
Cơ tiếng Anh là gì?
Cơ tiếng Anh là "Muscle" (danh từ), nghĩa là: Cơ là mô mềm trong cơ thể giúp vận động và duy trì các chức năng sinh lý.
"Muscle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Muscle" nghĩa tiếng Việt là "Cơ". Cơ là mô mềm giúp vận động, liên quan đến các thuật ngữ như 'muscular' (cơ bắp), 'musculature' (cơ thể cơ bắp), và 'muscle fiber' (sợi cơ).
Phát âm "Muscle" như thế nào?
"Muscle" có phiên âm IPA /ˈmʌsl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Muscle"?
He exercises regularly to build muscle. — Anh ấy tập thể dục để phát triển cơ bắp.