Tiếng Việt
Bệnh thành tích tiếng Anh là gì?
bệnh thành tích tiếng Anh là credit mania /ˈkrɛdət ˈmeɪniə/. Chứng bệnh thích khoe thành tích cá nhân hoặc tập thể để gây ấn tượng hoặc nâng cao danh tiếng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
credit mania
Ví dụ câu với bệnh thành tích / credit mania
- 1
He is suffering from credit mania, always boasting about his achievements.
Anh ấy mắc chứng bệnh thành tích, luôn khoe khoang về thành tích của mình.
- 2
The company's success was more about credit mania than real progress.
Thành công của công ty chủ yếu là do chứng bệnh thành tích hơn là tiến bộ thực sự.
Ghi chú dùng từ bệnh thành tích
Bệnh thành tích là hiện tượng thích khoe khoang thành tích để gây ấn tượng. Các thuật ngữ liên quan: 'self-promotion' (tự quảng bá), 'bragging' (khoe khoang), 'show-off' (khoe khoang quá mức).
Video minh hoạ bệnh thành tích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bệnh thành tích
Câu hỏi thường gặp về "bệnh thành tích"
Bệnh thành tích tiếng Anh là gì?
Bệnh thành tích tiếng Anh là "credit mania" (danh từ), nghĩa là: Chứng bệnh thích khoe thành tích cá nhân hoặc tập thể để gây ấn tượng hoặc nâng cao danh tiếng.
"credit mania" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"credit mania" nghĩa tiếng Việt là "bệnh thành tích". Bệnh thành tích là hiện tượng thích khoe khoang thành tích để gây ấn tượng.
Phát âm "credit mania" như thế nào?
"credit mania" có phiên âm IPA /ˈkrɛdət ˈmeɪniə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "credit mania"?
Anh ấy mắc chứng bệnh thành tích, luôn khoe khoang về thành tích của mình. — He is suffering from credit mania, always boasting about his achievements.