Tiếng Việt
Hưng cảm tiếng Anh là gì?
hưng cảm tiếng Anh là Mania /ˈmeɪniə/. Tình trạng tâm thần đặc trưng bởi cảm xúc cao trào, năng lượng dồi dào và hành vi quá mức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mania
Ví dụ câu với hưng cảm / Mania
- 1
Anh ấy đã trải qua một giai đoạn hưng cảm kéo dài nhiều tuần.
He experienced a prolonged period of mania that lasted for weeks.
- 2
Các triệu chứng của hưng cảm có thể gây rối loạn cuộc sống hàng ngày.
Symptoms of mania can disrupt daily life.
Ghi chú dùng từ hưng cảm
Hưng cảm là trạng thái tâm thần cao trào, liên quan đến rối loạn lưỡng cực. Các thuật ngữ liên quan gồm 'depression' (trầm cảm), 'bipolar disorder' ( rối loạn lưỡng cực), và 'mood swings' (biến đổi tâm trạng).
Video minh hoạ hưng cảm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hưng cảm
Câu hỏi thường gặp về "hưng cảm"
Hưng cảm tiếng Anh là gì?
Hưng cảm tiếng Anh là "Mania" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng tâm thần đặc trưng bởi cảm xúc cao trào, năng lượng dồi dào và hành vi quá mức.
"Mania" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mania" nghĩa tiếng Việt là "hưng cảm". Hưng cảm là trạng thái tâm thần cao trào, liên quan đến rối loạn lưỡng cực.
Phát âm "Mania" như thế nào?
"Mania" có phiên âm IPA /ˈmeɪniə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mania"?
He experienced a prolonged period of mania that lasted for weeks. — Anh ấy đã trải qua một giai đoạn hưng cảm kéo dài nhiều tuần.