Tiếng Việt
Bệnh tổ đỉa tiếng Anh là gì?
bệnh tổ đỉa tiếng Anh là dyshidrotic eczema /ˈɛksəmə/. Chứng viêm da dạng mụn nước nhỏ, thường xuất hiện trên bàn tay và chân, gây ngứa và khó chịu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dyshidrotic eczema
Ví dụ câu với bệnh tổ đỉa / dyshidrotic eczema
- 1
Tôi đã điều trị bệnh tổ đỉa bằng thuốc corticosteroid.
I treated dyshidrotic eczema with corticosteroid medication.
- 2
Bệnh tổ đỉa thường tái phát nhiều lần và cần chăm sóc đặc biệt.
Dyshidrotic eczema often recurs and requires special care.
Ghi chú dùng từ bệnh tổ đỉa
Bệnh tổ đỉa là dạng viêm da gây mụn nước nhỏ, liên quan đến các thuật ngữ như viêm da (eczema), mụn nước (blister), và dị ứng (allergy).
Video minh hoạ bệnh tổ đỉa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bệnh tổ đỉa
Câu hỏi thường gặp về "bệnh tổ đỉa"
Bệnh tổ đỉa tiếng Anh là gì?
Bệnh tổ đỉa tiếng Anh là "dyshidrotic eczema" (danh từ), nghĩa là: Chứng viêm da dạng mụn nước nhỏ, thường xuất hiện trên bàn tay và chân, gây ngứa và khó chịu.
"dyshidrotic eczema" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dyshidrotic eczema" nghĩa tiếng Việt là "bệnh tổ đỉa". Bệnh tổ đỉa là dạng viêm da gây mụn nước nhỏ, liên quan đến các thuật ngữ như viêm da (eczema), mụn nước (blister), và dị ứng (allergy).
Phát âm "dyshidrotic eczema" như thế nào?
"dyshidrotic eczema" có phiên âm IPA /ˈɛksəmə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dyshidrotic eczema"?
I treated dyshidrotic eczema with corticosteroid medication. — Tôi đã điều trị bệnh tổ đỉa bằng thuốc corticosteroid.