The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bệnh ù tai tiếng Anh là gì?

bệnh ù tai tiếng Anh là tinnitus /ˈtɪnɪtəs/. Chứng ù tai, cảm giác nghe tiếng ồn hoặc ù trong tai mà không có nguồn âm thanh rõ ràng từ bên ngoài.

Hình minh hoạ "bệnh ù tai" tiếng Anh là "tinnitus"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tinnitus

Danh từ
/ˈtɪnɪtəs/

Ví dụ câu với bệnh ù tai / tinnitus

  1. 1

    Tôi đã gặp phải bệnh ù tai sau khi nghe âm thanh lớn trong một buổi hòa nhạc.

    He developed tinnitus after exposure to loud music at the concert.

  2. 2

    Bệnh ù tai có thể gây khó chịu và ảnh hưởng đến khả năng nghe của người bệnh.

    Tinnitus can be bothersome and affect a person's hearing ability.

Ghi chú dùng từ bệnh ù tai

Bệnh ù tai là tình trạng nghe tiếng ồn trong tai mà không có âm thanh thực sự. Các thuật ngữ liên quan gồm 'hearing loss' (mất thính giác), 'ear ringing' (ù tai), và 'auditory perception' (nhận thức thính giác).

Video minh hoạ bệnh ù tai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bệnh ù tai

Câu hỏi thường gặp về "bệnh ù tai"

Bệnh ù tai tiếng Anh là gì?

Bệnh ù tai tiếng Anh là "tinnitus" (danh từ), nghĩa là: Chứng ù tai, cảm giác nghe tiếng ồn hoặc ù trong tai mà không có nguồn âm thanh rõ ràng từ bên ngoài.

"tinnitus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tinnitus" nghĩa tiếng Việt là "bệnh ù tai". Bệnh ù tai là tình trạng nghe tiếng ồn trong tai mà không có âm thanh thực sự.

Phát âm "tinnitus" như thế nào?

"tinnitus" có phiên âm IPA /ˈtɪnɪtəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tinnitus"?

He developed tinnitus after exposure to loud music at the concert. — Tôi đã gặp phải bệnh ù tai sau khi nghe âm thanh lớn trong một buổi hòa nhạc.