The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ù tiếng Anh là gì?

Ù tiếng Anh là Hum /hʌm/. Tiếng rì rầm nhỏ, thường thể hiện sự không hài lòng hoặc cảm xúc nhẹ nhàng.

Hình minh hoạ "Ù" tiếng Anh là "Hum"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Hum

Danh từ
/hʌm/

Ví dụ câu với Ù / Hum

  1. 1

    Tiếng ù trong tai khiến tôi khó nghe rõ.

    A constant hum from the refrigerator was bothering me.

  2. 2

    Tiếng ù của máy bay làm tôi khó ngủ.

    The hum of the airplane engine was soothing.

Ghi chú dùng từ Ù

Ù là tiếng rì rầm nhỏ, thường liên quan đến cảm xúc hoặc âm thanh nền. Các từ liên quan: buzz (tiếng vo ve), drone (tiếng ầm ầm), murmur (tiếng thì thầm).

Video minh hoạ Ù

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Ù

Câu hỏi thường gặp về "Ù"

Ù tiếng Anh là gì?

Ù tiếng Anh là "Hum" (danh từ), nghĩa là: Tiếng rì rầm nhỏ, thường thể hiện sự không hài lòng hoặc cảm xúc nhẹ nhàng.

"Hum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Hum" nghĩa tiếng Việt là "Ù". Ù là tiếng rì rầm nhỏ, thường liên quan đến cảm xúc hoặc âm thanh nền.

Phát âm "Hum" như thế nào?

"Hum" có phiên âm IPA /hʌm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Hum"?

A constant hum from the refrigerator was bothering me. — Tiếng ù trong tai khiến tôi khó nghe rõ.