Tiếng Việt
Bệnh vàng da tiếng Anh là gì?
bệnh vàng da tiếng Anh là jaundice /ˈʤɔndəs/. Bệnh vàng da là tình trạng vàng hoặc cam của da và mắt do sự tích tụ bilirubin trong máu, thường liên quan đến vấn đề về gan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
jaundice
Ví dụ câu với bệnh vàng da / jaundice
- 1
Bệnh vàng da thường xuất hiện do bệnh gan hoặc tắc nghẽn đường mật.
Jaundice can be caused by liver diseases or bile duct obstruction.
- 2
Trẻ sơ sinh có thể bị vàng da do gan chưa phát triển hoàn thiện.
Newborns may develop jaundice because their liver is not fully developed yet.
Ghi chú dùng từ bệnh vàng da
Bệnh vàng da là triệu chứng của nhiều bệnh về gan hoặc máu. Các thuật ngữ liên quan gồm có: hepatitis (viêm gan), cirrhosis (xơ gan), bilirubin (bilirubin).
Video minh hoạ bệnh vàng da
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bệnh vàng da
Câu hỏi thường gặp về "bệnh vàng da"
Bệnh vàng da tiếng Anh là gì?
Bệnh vàng da tiếng Anh là "jaundice" (danh từ), nghĩa là: Bệnh vàng da là tình trạng vàng hoặc cam của da và mắt do sự tích tụ bilirubin trong máu, thường liên quan đến vấn đề về gan.
"jaundice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"jaundice" nghĩa tiếng Việt là "bệnh vàng da". Bệnh vàng da là triệu chứng của nhiều bệnh về gan hoặc máu.
Phát âm "jaundice" như thế nào?
"jaundice" có phiên âm IPA /ˈʤɔndəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "jaundice"?
Jaundice can be caused by liver diseases or bile duct obstruction. — Bệnh vàng da thường xuất hiện do bệnh gan hoặc tắc nghẽn đường mật.