Tiếng Việt
Vàng tiếng Anh là gì?
vàng tiếng Anh là gold /goʊld/. Kim loại quý màu vàng, thường dùng làm đồ trang sức và dự trữ giá trị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gold
Ví dụ câu với vàng / gold
- 1
Anh ấy mua một chiếc nhẫn vàng để tặng mẹ.
He bought a gold ring as a gift for his mother.
- 2
Vàng là một trong những kim loại quý hiếm nhất trên thế giới.
Gold is one of the rarest precious metals in the world.
Ghi chú dùng từ vàng
Vàng là kim loại quý, thường liên quan đến sự giàu có và giá trị. Các từ liên quan: bạc (silver), kim cương (diamond), trang sức (jewelry).
Video minh hoạ vàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với vàng
Câu hỏi thường gặp về "vàng"
Vàng tiếng Anh là gì?
Vàng tiếng Anh là "gold" (danh từ), nghĩa là: Kim loại quý màu vàng, thường dùng làm đồ trang sức và dự trữ giá trị.
"gold" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gold" nghĩa tiếng Việt là "vàng". Vàng là kim loại quý, thường liên quan đến sự giàu có và giá trị.
Phát âm "gold" như thế nào?
"gold" có phiên âm IPA /goʊld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gold"?
He bought a gold ring as a gift for his mother. — Anh ấy mua một chiếc nhẫn vàng để tặng mẹ.