Tiếng Việt
Bệnh viện 175 tiếng Anh là gì?
bệnh viện 175 tiếng Anh là Military Hospital 175 /ˈmɪləˌtɛri ˈhɑˌspɪtəl wʌn ˈsɛvən faɪv/. Bệnh viện quân đội số 175, một cơ sở y tế lớn thuộc hệ thống quân y Việt Nam, chuyên điều trị các bệnh nhân quân đội và dân thường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Military Hospital 175
Ví dụ câu với bệnh viện 175 / Military Hospital 175
- 1
Bệnh viện 175 đã điều trị thành công nhiều ca bệnh phức tạp.
Military Hospital 175 successfully treated many complex cases.
- 2
Các bác sĩ tại Bệnh viện 175 luôn tận tâm chăm sóc bệnh nhân.
Doctors at Military Hospital 175 are always dedicated to patient care.
Ghi chú dùng từ bệnh viện 175
Bệnh viện 175 là một trong những bệnh viện quân đội lớn nhất Việt Nam, chuyên cung cấp dịch vụ y tế cho quân nhân và dân thường. Các thuật ngữ liên quan: 'hospital' (bệnh viện), 'medical care' (chăm sóc y tế), 'military' (quân đội).
Video minh hoạ bệnh viện 175
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bệnh viện 175
- bệnhdisease
- việninstitute
- bệnh việnhospital
- bệnh viện kVietnam national cancer hospital
- bệnh viện tưprivate hospital
- bệnh viện mắtEye hospital
- bệnh viện nhipediatric hospital
- bệnh viện côngpublic hospital
- bệnh viện quậndistrict hospital
- bệnh viện huyệndistrict hospital
- bệnh viện thú yveterinary hospital
- bệnh viện quân yMilitary Hospital
Câu hỏi thường gặp về "bệnh viện 175"
Bệnh viện 175 tiếng Anh là gì?
Bệnh viện 175 tiếng Anh là "Military Hospital 175" (danh từ), nghĩa là: Bệnh viện quân đội số 175, một cơ sở y tế lớn thuộc hệ thống quân y Việt Nam, chuyên điều trị các bệnh nhân quân đội và dân thường.
"Military Hospital 175" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Military Hospital 175" nghĩa tiếng Việt là "bệnh viện 175". Bệnh viện 175 là một trong những bệnh viện quân đội lớn nhất Việt Nam, chuyên cung cấp dịch vụ y tế cho quân nhân và dân thường.
Phát âm "Military Hospital 175" như thế nào?
"Military Hospital 175" có phiên âm IPA /ˈmɪləˌtɛri ˈhɑˌspɪtəl wʌn ˈsɛvən faɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Military Hospital 175"?
Military Hospital 175 successfully treated many complex cases. — Bệnh viện 175 đã điều trị thành công nhiều ca bệnh phức tạp.